请输入您要查询的越南语单词:
单词
不懈
释义
不懈
[bùxiè]
không lơ là; không buông lỏng; bền bỉ; luôn luôn; ngoan cường。不松懈。
坚持不懈
bền bỉ
不懈地努力
cố gắng không mệt mỏi
进行不懈的斗争
tiến hành cuộc tranh đấu bền bỉ ngoan cường
常备不懈
luôn luôn tỉnh táo đề phòng
随便看
苍生
苍生涂炭
苍白
苍穹
苍翠
苍老
苍苍
苍茫
苍莽
苍蝇
苍蝇拍子
苍郁
苍铅
苍鹭
苍鹰
苍黄
苍龙
苎
苏
苏丹
苏伊士运河
苏剧
苏区
苏子
苏打
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 0:44:34