请输入您要查询的越南语单词:
单词
不懈
释义
不懈
[bùxiè]
không lơ là; không buông lỏng; bền bỉ; luôn luôn; ngoan cường。不松懈。
坚持不懈
bền bỉ
不懈地努力
cố gắng không mệt mỏi
进行不懈的斗争
tiến hành cuộc tranh đấu bền bỉ ngoan cường
常备不懈
luôn luôn tỉnh táo đề phòng
随便看
劭
励
励志
励精图治
劲
劲头
劲敌
劲旅
劳
劳乏
劳什子
劳作
劳保
劳倦
劳军
劳力
劳务
劳务费
劳动
劳动保护
劳动保险
劳动力
劳动对象
劳动布
劳动强度
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 19:52:49