请输入您要查询的越南语单词:
单词
不懈
释义
不懈
[bùxiè]
không lơ là; không buông lỏng; bền bỉ; luôn luôn; ngoan cường。不松懈。
坚持不懈
bền bỉ
不懈地努力
cố gắng không mệt mỏi
进行不懈的斗争
tiến hành cuộc tranh đấu bền bỉ ngoan cường
常备不懈
luôn luôn tỉnh táo đề phòng
随便看
蝴蝶
蝴蝶梦
蝴蝶瓦
蝴蝶结
蝴蝶装
蝶
蝶泳
蝶装
蝶骨
蝻
鬼头
鬼头鬼脑
鬼子
鬼屋
鬼怪
鬼才
鬼把戏
鬼摸脑壳
鬼斧神工
鬼机灵
鬼混
鬼火
鬼点子
鬼物
鬼画符
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 11:22:32