请输入您要查询的越南语单词:
单词
安生
释义
安生
[ānshēng]
1. sống yên ổn; an định。生活安定。
过安生日子。
trải qua những ngày sống yên ổn.
2. yên; không sinh chuyện (thường chỉ trẻ con)。安静;不生事(多指小孩子)。
睡个安生觉。
ngủ yên một giấc.
这孩子一会儿也不安生
đứa bé này chẳng chịu yên chút nào
随便看
谬
谬奖
谬种
谬论
谬误
谭
谮
谯
谯楼
谰
谰言
谱
谱写
谱子
谱曲
谱牒
谱系
谱表
谲
谲诈
谳
谴
谴责
谵
谵妄
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/8 13:20:57