请输入您要查询的越南语单词:
单词
不才
释义
不才
[bùcái]
书;形
1. bất tài; vô tài; không tài năng。没有才能。
代
2. kẻ bất tài này; kẻ hèn này; kẻ kém cỏi này (khiêm tốn tự xưng mình)。 常用做'我'的谦称。
其中道理,不才愿洗耳聆教。
những lý lẽ đó, kẻ hèn này nguyện rửa tai nghe dạy bảo
随便看
滤纸
滤色镜
滥
滥套子
滥用
滥竽充数
滥觞
滥调
滦
滨
滩
滩地
滩头
滩涂
滩簧
滪
滫
滭
滮
滴
滴剂
滴定
滴定管
滴水
滴水不漏
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 10:47:39