请输入您要查询的越南语单词:
单词
不振
释义
不振
[bùzhèn]
không phấn chấn; không vượng; không thịnh vượng。不振作;不旺盛。
精神不振
tinh thần không phấn chấn
一蹶不振
ngã rồi không gượng lên nổi; thất bại hoàn toàn; suy sụp hẳn; quỵ hẳn
国势不振
thế nước không vượng
随便看
菜谱
菜豆
菜金
菜青
菜馆
菝
菟
菠
菠菜
菠萝
菠萝蜜
菠薐菜
菡
菢
菥
菨
菩
菩提
菩提树
菩萨
菪
菰
菱
菱形
菱角
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 1:11:01