请输入您要查询的越南语单词:
单词
不振
释义
不振
[bùzhèn]
không phấn chấn; không vượng; không thịnh vượng。不振作;不旺盛。
精神不振
tinh thần không phấn chấn
一蹶不振
ngã rồi không gượng lên nổi; thất bại hoàn toàn; suy sụp hẳn; quỵ hẳn
国势不振
thế nước không vượng
随便看
联缀
联网
联翩
联营
联袂
联谊
联谊会
联贯
联赛
联运
联邦
联防
聘
聘书
聘任
聘礼
聘请
聘问
聚
聚会
聚伞花序
聚光灯
聚光镜
聚变
聚合
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 9:17:12