请输入您要查询的越南语单词:
单词
不敏
释义
不敏
[bùmǐn]
书
khờ; ngốc; đần; không thông minh; không khôn ngoan; ngu; dại dột (thường dùng biểu thị khiêm tốn tự nói mình)。不聪明。常用来表示自谦。
敬谢不敏
thật cảm ơn, tôi không dám nhận đâu
随便看
冰峰
冰川
冰川期
冰床
冰库
冰心
冰挂
冰排
冰斗
冰景
冰晶
冰暴
冰期
冰柜
冰棍儿
冰棒
冰橇
冰河
冰河时代
哪门子
哭
哭丧
哭丧棒
哭丧着脸
哭哭啼啼
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/3 1:24:30