请输入您要查询的越南语单词:
单词
不料
释义
不料
[bùliào]
không ngờ; chẳng dè; chẳng ngờ; không nghĩ tới。没想到;没有预先料到。
今天本想出门,不料竟下起雨来。
hôm nay vốn định đi ra ngoài, không ngờ trời lại mưa.
随便看
菲律宾
菲敬
菲林
菲菲
菲薄
菲酌
菲食薄衣
菴
菵
菶
菶菶
菹
菻
菼
菽
菽粟
菾
萁
萃
萃取
萃萃蝇
萄
萆
萆薢
萆麻
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 11:50:26