请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 不景气
释义 不景气
[bùjǐngqì]
 1. kinh tế đình trệ; kinh tế không phồn vinh; buôn bán ế ẩm。经济不繁荣。
 2. tàn tạ; sa sút; tiêu điều; không thịnh vượng; không hưng vượng。 泛指不兴旺。
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 20:13:36