请输入您要查询的越南语单词:
单词
不景气
释义
不景气
[bùjǐngqì]
1. kinh tế đình trệ; kinh tế không phồn vinh; buôn bán ế ẩm。经济不繁荣。
2. tàn tạ; sa sút; tiêu điều; không thịnh vượng; không hưng vượng。 泛指不兴旺。
随便看
焯
焰
焰口
焰心
焰火
焱
然
然则
然后
然而
然诺
煅
煅烧
煅石膏
煊
煊赫
煌
煌煌
煎
煎心
煎炒
煎熬
煎迫
煎饼
煏
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 7:25:34