请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 运思
释义 运思
[yùnsī]
 cấu tứ; vận dụng đầu óc; vắt óc (thường chỉ sáng tác thơ văn)。运用心思(多指诗文写作)。
 执笔运思
 chấp bút sáng tác thơ văn.
 运思精巧
 sáng tác thơ văn rất tinh xảo.
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/25 7:03:34