请输入您要查询的越南语单词:
单词
运思
释义
运思
[yùnsī]
cấu tứ; vận dụng đầu óc; vắt óc (thường chỉ sáng tác thơ văn)。运用心思(多指诗文写作)。
执笔运思
chấp bút sáng tác thơ văn.
运思精巧
sáng tác thơ văn rất tinh xảo.
随便看
例子
例禁
例行公事
例规
例言
例证
例题
侍
侍从
侍候
侍卫
侍奉
侍女
侍应生
侍弄
侍郎
侏
侑
侔
侗
侗剧
侗族
侘
供
供不应求
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 9:56:20