请输入您要查询的越南语单词:
单词
反常
释义
反常
[fǎncháng]
khác thường; lạ; bất thường; dị thường。跟正常的情况不同。
天气反常
thời tiết bất thường
态度反常
thái độ khác thường
反常现象
hiện tượng lạ
反常心理
tâm lý bất thường
随便看
垫被
垫话
垫高
垭
垭口
垮
垮台
垯
垱
垲
垴
垸
垸子
垽
垾
义和团
义地
义坛
义塾
义士
义女
义姐
义子
义学
义师
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/12 16:22:35