请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 发憷
释义 发憷
[fāchù]
 bỡ ngỡ; sợ; rụt rè; e ngại; sợ sệt; nhút nhát; bẽn lẽn。畏惧;害怕; 胆怯;畏缩。
 初次登台,心里有点发憷。
 lần đầu tiên lên sân khấu, trong lòng hơi e ngại.
 她见到陌生人就发憷。
 cô ấy thấy người lạ là nhút nhát
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/5/6 8:13:14