请输入您要查询的越南语单词:
单词
发憷
释义
发憷
[fāchù]
bỡ ngỡ; sợ; rụt rè; e ngại; sợ sệt; nhút nhát; bẽn lẽn。畏惧;害怕; 胆怯;畏缩。
初次登台,心里有点发憷。
lần đầu tiên lên sân khấu, trong lòng hơi e ngại.
她见到陌生人就发憷。
cô ấy thấy người lạ là nhút nhát
随便看
婉
婉商
婉娩
婉约
婉言
婉谢
婉转
婉辞
婊
婊子
婕
婕妤
婗
婚
婚书
婚事
婚俗
婚假
婚变
婚外恋
婚姻
婚姻法
婚娶
婚嫁
婚宴
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 8:02:10