请输入您要查询的越南语单词:
单词
发疯
释义
发疯
[fāfēng]
1. rồ; điên; loạn thần kinh。精神受到刺激而发生精神病的症状。
2. phát điên; điên; nổi điên; phát khùng; làm chuyện điên rồ (làm những chuyện vượt quá thường lệ)。比喻做事出于常情之外。
你发疯啦,这么大热天,还穿棉袄!
anh điên à, trời nóng như thế này mà lại mặc áo bông!
随便看
甄
甄别
甄审
甍
甏
甑
甑子
甓
甔
甗
甘
甘之如饴
甘于
甘井先竭
甘休
甘味
甘居
甘当
甘心
甘心情愿
甘愿
甘拜下风
甘旨
甘油
甘泉
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 1:26:15