请输入您要查询的越南语单词:
单词
不知不觉
释义
不知不觉
[bùzhībùjué]
1. thấm thoát; thình lình; không thể nhận thấy; không thể cảm thấy。未注意或没察觉到地。
不知不觉地从青年变到老年
thấm thoát mà đã già rồi
2. bất giác; vô tình; không ý thức; không biết; không có ý định。 没有意识到。
不知不觉地犯了一个错误
vô tình phạm phải sai lầm
随便看
蟥
蟪
蟫
蟮
蟷
蟹
蟹獴
蟹粉
蟹青
蟹黄
蟾
蟾光
蟾宫
蟾宫折桂
蟾蜍
蟾酥
蠃
蠊
蠋
蠓
蠕
蠕动
蠕形动物
蠕蠕
蠖
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 4:09:07