请输入您要查询的越南语单词:
单词
不知不觉
释义
不知不觉
[bùzhībùjué]
1. thấm thoát; thình lình; không thể nhận thấy; không thể cảm thấy。未注意或没察觉到地。
不知不觉地从青年变到老年
thấm thoát mà đã già rồi
2. bất giác; vô tình; không ý thức; không biết; không có ý định。 没有意识到。
不知不觉地犯了一个错误
vô tình phạm phải sai lầm
随便看
演奏
演州
演庆
演戏
演技
演武
演示
演算
演绎
演讲
演说
演进
漕
漕河
漕渡
漕粮
漕运
漖
漘
漙
漠
漠不关心
漠漠
漠然
漠视
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 1:11:42