请输入您要查询的越南语单词:
单词
不知不觉
释义
不知不觉
[bùzhībùjué]
1. thấm thoát; thình lình; không thể nhận thấy; không thể cảm thấy。未注意或没察觉到地。
不知不觉地从青年变到老年
thấm thoát mà đã già rồi
2. bất giác; vô tình; không ý thức; không biết; không có ý định。 没有意识到。
不知不觉地犯了一个错误
vô tình phạm phải sai lầm
随便看
公所
公报
公报私仇
公推
公敌
公教人员
公文
公斤
公断
公方
公映
公有
公有制
公权
公案
公检法
公款
公正
公母俩
公民
公民权
公法
公派
公海
公演
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 23:45:43