请输入您要查询的越南语单词:
单词
不知不觉
释义
不知不觉
[bùzhībùjué]
1. thấm thoát; thình lình; không thể nhận thấy; không thể cảm thấy。未注意或没察觉到地。
不知不觉地从青年变到老年
thấm thoát mà đã già rồi
2. bất giác; vô tình; không ý thức; không biết; không có ý định。 没有意识到。
不知不觉地犯了一个错误
vô tình phạm phải sai lầm
随便看
险
险乎
险些
险地
险峰
险峻
险巇
险工
险恶
险情
险滩
险症
险要
险诈
险象
险阻
险隘
陪
陪伴
陪侍
陪吊
陪同
陪奁
陪嫁
陪审
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 6:12:34