请输入您要查询的越南语单词:
单词
不破不立
释义
不破不立
[bùpòbùlì]
không phá thì không xây được; có phá lối xưa, mới có làm đường mới; làm lại từ đầu; nhổ cỏ tận gốc。谓旧的不破除,新的就不能建立起来。
不破不立,不塞不流,不止不行。
không phá thì không xây được, không ngăn thì không chảy được, không cản thì không tiến được
随便看
对联
对胃口
对茬儿
对虾
对衬
对襟
对视
对角
对角线
对讲机
对讲电话
对证
对词
对话
对课
对调
对象
对质
对路
对边
对过
对酌
对门
对阵
对面
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 7:02:54