请输入您要查询的越南语单词:
单词
不破不立
释义
不破不立
[bùpòbùlì]
không phá thì không xây được; có phá lối xưa, mới có làm đường mới; làm lại từ đầu; nhổ cỏ tận gốc。谓旧的不破除,新的就不能建立起来。
不破不立,不塞不流,不止不行。
không phá thì không xây được, không ngăn thì không chảy được, không cản thì không tiến được
随便看
分送
分道扬镳
分配
分野
分量
分针
分钗断带
分销店
分镜头
分门别类
分队
分阴
分际
分隔
分餐
分馏
切
切中
切切
切削
切割
切勿
切变
切口
切合
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 22:27:28