请输入您要查询的越南语单词:
单词
不禁
释义
不禁
[bùjīn]
không kềm nổi; không nén nổi; không nhịn được; không ghìm mình nổi; cố gắng; cố。抑制不住;禁不住 (产生某种感情,做出某种动作)。
忍俊不禁
nín cười không nổi
读到精彩之处,他不禁大声叫好
đọc đến phần hấp dẫn, anh ta không nhịn được phải bật tiếng khen hay
随便看
表述
表里
表里如一
表针
表露
表面
表面光
表面化
表面张力
表面文章
表面波
表面积
表音法
表音符号
衩
衫
衬
衬句
衬字
衬布
衬托
衬映
衬纸
衬衣
衬衫
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/18 6:07:09