请输入您要查询的越南语单词:
单词
不禁
释义
不禁
[bùjīn]
không kềm nổi; không nén nổi; không nhịn được; không ghìm mình nổi; cố gắng; cố。抑制不住;禁不住 (产生某种感情,做出某种动作)。
忍俊不禁
nín cười không nổi
读到精彩之处,他不禁大声叫好
đọc đến phần hấp dẫn, anh ta không nhịn được phải bật tiếng khen hay
随便看
阶级
阶级性
阶级斗争
阻
阻值
阻击
阻力
阻力点
阻力臂
阻塞
阻尼
阻截
阻扰
阻抗
阻拦
阻挠
阻挡
阻援
阻断
阻梗
阻止
阻滞
阻碍
阻绝
阻遏
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 1:26:11