请输入您要查询的越南语单词:
单词
岷
释义
岷
[Mín]
Bộ: 山 - Sơn
Số nét: 8
Hán Việt: MÂN, DÂN
1. Mân Sơn (tên núi, ranh giới giữa tỉnh Tứ Xuyên và Cam Túc, Trung Quốc) 。岷山,山名, 在四川、甘肃交界的地方。
2. Mân Giang (tên sông, ở tỉnh Tứ Xuyên, Trung Quốc)。 岷江,水名, 在四川。
随便看
爆破
爆破手
爆破筒
爆竹
爆竹筒子
爆米花
爆肚儿
爆花
爆裂
爆震
爆鸣
爇
爊
爚
爝
爨
爪
爪儿
爪子
爪尖儿
爪牙
爬
爬山虎
爬泳
爬犁
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 10:54:29