请输入您要查询的越南语单词:
单词
不经意
释义
不经意
[bùjīngyì]
vô ý; không chú ý; vô ý; thiếu thận trọng; cẩu thả; không để ý; không lưu tâm。不注意;不留神。
稍不经意,就会出错。
hơi vô ý một tí là sẽ có sai sót ngay
随便看
浩浩
浩淼
浩渺
浩瀚
浩然
浩然之气
浩特
浩繁
浩茫
浩荡
浩阔
浪
浪头
浪子
浪子回头金不换
浪木
浪桥
浪涛
浪游
浪漫
浪漫主义
浪潮
浪船
浪花
浪荡
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 1:13:59