请输入您要查询的越南语单词:
单词
不经意
释义
不经意
[bùjīngyì]
vô ý; không chú ý; vô ý; thiếu thận trọng; cẩu thả; không để ý; không lưu tâm。不注意;不留神。
稍不经意,就会出错。
hơi vô ý một tí là sẽ có sai sót ngay
随便看
脱产
脱位
脱俗
脱兔
脱党
脱卸
脱发
脱口
脱口而出
脱坡
脱坯
脱帽
脱手
脱期
脱档
脱毛
脱氧
脱水
脱涩
脱漏
脱班
脱略
脱皮
脱盐
脱盲
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 23:24:11