请输入您要查询的越南语单词:
单词
不经意
释义
不经意
[bùjīngyì]
vô ý; không chú ý; vô ý; thiếu thận trọng; cẩu thả; không để ý; không lưu tâm。不注意;不留神。
稍不经意,就会出错。
hơi vô ý một tí là sẽ có sai sót ngay
随便看
解救
解散
解数
解析
解析几何
解毒
解毒剂
解气
解法
解渴
解热
解甲
解甲归田
解疑
解码
解禁
解离
解答
解约
解职
解聘
解脱
解衣推食
解说
解说词
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 11:09:51