请输入您要查询的越南语单词:
单词
这么着
释义
这么着
[zhè·me·zhe]
thế này; như thế này (thường chỉ động tác hoặc tình hình)。指示代词,指示动作或情况。
这么着好
tốt thế này.
瞄准的姿态要这么着,才打得准。
tư thế ngắm phải như thế này thì mới bắn trúng được.
随便看
临阵脱逃
临风
丸
丸剂
丸子
丸药
丹
丹佛
丹凤
丹凤眼
丹参
丹墀
丹心
丹方
丹桂
丹毒
丹水
丹田
丹砂
丹青
丹顶鹤
丹麦
为
为了
为人
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 23:13:00