请输入您要查询的越南语单词:
单词
这山望着那山高
释义
这山望着那山高
[zhèshānwàng·zhenàshāngāo]
đứng núi này trông núi nọ; được voi đòi tiên (ví với không thoả mãn với hoàn cảnh công việc của bản thân luôn cảm thấy nơi khác tốt hơn.)。比喻不满意自己的环境、工作,老觉得别的环境、别的工作好。
随便看
供词
供过于球
供销
供销合作社
供需
侜
侜张
依
依从
依仗
依依
依偎
依傍
依允
依凭
依存
依归
依循
依恋
依托
依据
依旧
依样葫芦
依次
依法
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 9:55:07