请输入您要查询的越南语单词:
单词
钻研
释义
钻研
[zuānyán]
nghiên cứu; đi sâu nghiên cứu。深入研究。
钻研理论
nghiên cứu lý luận
钻研业务
nghiên cứu nghiệp vụ
刻苦钻研
chịu khó nghiên cứu
随便看
血淋淋
血清
血清病
血渍
血球
血癌
血管
血粉
血糊糊
血糖
血红
血红蛋白
血统
血统工人
血缘
血肉
血肿
血脉
血腥
血色
血色素
血花
血衣
血象
血迹
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 10:40:31