请输入您要查询的越南语单词:
单词
笔挺
释义
笔挺
[bǐtǐng]
形
1. thẳng (đứng thẳng)。很直地(立着)。
一营民兵笔挺地站着,听候发令。
một tiểu đoàn dân quân đứng nghiêm đợi lệnh
2. phẳng phiu; thẳng thớm; thẳng đứng (quần áo)。(衣服)烫得很平而折叠的痕迹又很直。
穿着一身笔挺的西服
mặc bộ âu phục ủi phẳng phiu
随便看
减法
减租减息
减等
减缓
减缩
减肥
减色
减薪
减轻
减退
减速
减速剂
减速运动
减除
减震
凑
凑份子
凑合
凑巧
凑手
凑拢
凑搭
凑数
凑热闹儿
凑胆子
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 9:21:20