请输入您要查询的越南语单词:
单词
笔挺
释义
笔挺
[bǐtǐng]
形
1. thẳng (đứng thẳng)。很直地(立着)。
一营民兵笔挺地站着,听候发令。
một tiểu đoàn dân quân đứng nghiêm đợi lệnh
2. phẳng phiu; thẳng thớm; thẳng đứng (quần áo)。(衣服)烫得很平而折叠的痕迹又很直。
穿着一身笔挺的西服
mặc bộ âu phục ủi phẳng phiu
随便看
冲散
冲昏头脑
冲服
冲杀
冲模
冲洗
冲浪板
冲淡
冲淹
冲犯
冲盹儿
冲破
冲积
冲积平原
冲程
冲突
冲腾
冲荡
冲要
冲量
冲锋
冲锋枪
冲锋陷阵
冲陷
决
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/9 10:53:14