请输入您要查询的越南语单词:
单词
制裁
释义
制裁
[zhìcái]
ngăn cấm; ngăn chặn; trừng phạt; trừng trị; chế tài。用强力管束并惩处,使不得胡作非为。
法律制裁
trừng trị theo pháp luật; chế tài bằng luật pháp.
经济制裁
trừng phạt kinh tế
随便看
凸
凸版
凸版纸
凸轮
凸透镜
凸面镜
凹
凹凸
凹度
凹弧饰
凹版
凹透镜
凹陷
凹面镜
出
出丑
出世
出世作
出丧
出乎意料
出乘
出乱子
出事
出亡
出产
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 4:01:51