请输入您要查询的越南语单词:
单词
制裁
释义
制裁
[zhìcái]
ngăn cấm; ngăn chặn; trừng phạt; trừng trị; chế tài。用强力管束并惩处,使不得胡作非为。
法律制裁
trừng trị theo pháp luật; chế tài bằng luật pháp.
经济制裁
trừng phạt kinh tế
随便看
逮捕证
逯
逴
逵
逶
逶迤
逸
逸乐
逸事
逸民
逸豫
逸闻
逺
逻
逻辑
逻辑学
逻辑思维
逼
逼上梁山
逼人
逼仄
逼似
逼使
逼供
逼供信
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 17:42:16