请输入您要查询的越南语单词:
单词
制裁
释义
制裁
[zhìcái]
ngăn cấm; ngăn chặn; trừng phạt; trừng trị; chế tài。用强力管束并惩处,使不得胡作非为。
法律制裁
trừng trị theo pháp luật; chế tài bằng luật pháp.
经济制裁
trừng phạt kinh tế
随便看
容身
容量
容颜
宽
宽余
宽假
宽厚
宽和
宽大
宽宏
宽宏大量
宽宥
宽容
宽展
宽广
宽度
宽待
宽心
宽心丸儿
宽恕
宽慰
宽打窄用
宽敞
宽旷
宽松
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 5:56:51