请输入您要查询的越南语单词:
单词
暂星
释义
暂星
[zànxīng]
tân tinh (những hành tinh đột nhiên phát sáng gấp vạn lần độ sáng ban đầu, sau đó lại trở về độ sáng cũ.)。中国古代指新星。
随便看
院体画
院士
院子
院本
院画
院落
院长
除
除丧
除了
除了...以外
除...以外
除却
除去
除号
除名
除夕
除外
除夜
除尘
除开
除恶务尽
除掉
除数
除旧布新
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/11 12:22:27