请输入您要查询的越南语单词:
单词
暂停
释义
暂停
[zàntíng]
1. tạm dừng; tạm ngừng trong chốc lát。暂时停止。
暂停施工
tạm dừng thi công
会议暂停
hội nghị tạm dừng
2. tạm ngưng (trong thi đấu bóng chỉ dừng trận đấu trong chốc lát)。某些球类比赛中指暂时停止比赛。
随便看
大动干戈
大动肝火
大动脉
大劫
大势
大势已去
大势所趋
大包大揽
大包干
大匠
大千世界
大半
大半天
大卡
大印
大厅
大厦
大去
大发
大发慈悲
大发议论
大发雷霆
大叔
大口
大叫
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 18:30:59