请输入您要查询的越南语单词:
单词
打油诗
释义
打油诗
[dǎyóushī]
vè; văn vần bình dân; thơ xoàng (nội dung và ngôn ngữ bình dân, hài hước không câu nệ vận luật bằng trắc của thơ cổ. Trương truyền do Trương Đả Du thời Đường ở Trung Quốc sáng tạo.)。内容和词句通俗诙谐、不拘于平仄韵律的旧体诗。相 传为唐代张打油所创,因而得名。
随便看
班门弄斧
班马
班驳
珰
珲
珲春
珷
珺
珽
琀
球
球体
球儿
球员
球场
球墨铸铁
球径
球心
球拍
球果
球磨机
球胆
球艺
球茎
球茎甘蓝
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/16 12:31:03