请输入您要查询的越南语单词:
单词
打油诗
释义
打油诗
[dǎyóushī]
vè; văn vần bình dân; thơ xoàng (nội dung và ngôn ngữ bình dân, hài hước không câu nệ vận luật bằng trắc của thơ cổ. Trương truyền do Trương Đả Du thời Đường ở Trung Quốc sáng tạo.)。内容和词句通俗诙谐、不拘于平仄韵律的旧体诗。相 传为唐代张打油所创,因而得名。
随便看
白梨
白檀
白毛女
白毛风
白水监心
白汤
白浊
白润
白灰
白炽灯
白热
白热化
白煤
白煮
白版
白狐
白狗
白玉兰
白玩儿
白班儿
白璧
白璧微瑕
白生生
白田
白痢
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/2 9:27:55