请输入您要查询的越南语单词:
单词
打照面儿
释义
打照面儿
[dǎzhàomiànr]
1. gặp mặt; gặp nhau。面对面地相遇。
他俩在街上打个照面儿,一时都愣住了。
hai người gặp nhau trên đường, đều cảm thấy sững sờ.
2. lộ diện; xuất hiện。露面。
他刚才在会上打了个照面儿就走了。
lúc nãy trong hội nghị anh ấy chỉ xuất hiện một cái rồi đi.
随便看
画镜线
画院
画面
画页
画饼
画饼充饥
画龙点睛
甾
甿
畀
畅
畅快
畅想
畅所欲言
畅游
畅行
畅谈
畅达
畅通
畅通无阻
畅销
畅饮
畇
畈
畊
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/27 3:54:30