请输入您要查询的越南语单词:
单词
梦想
释义
梦想
[mèngxiǎng]
1. ảo tưởng; mộng tưởng; mơ tưởng; không tưởng。妄想;空想。
2. khát vọng; ước muốn; ao ước。渴望。
他小时候梦想着当一名飞行员。
từ thời còn nhỏ, anh ấy đã mong ước được trở thành một phi hành gia.
随便看
肠穿孔
肠管
肠系膜
肠绒毛
肠结核
肠肥脑满
肠衣
肠阻塞
肠骨
股
股东
股份
股份公司
股份制
股分
股利
股匪
股子
股市
股息
股本
股栗
股癣
股票
股肱
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 1:25:26