请输入您要查询的越南语单词:
单词
刻毒
释义
刻毒
[kèdú]
cay nghiệt; độc ác cay nghiệt; khắc nghiệt; chua cay; gay gắt。刻薄狠毒。
刻毒的话。
lời nói cay nghiệt.
为人刻毒。
khắc nghiệt với người khác.
随便看
哭穷
哭笑不得
哭腔
哭诉
哭鼻子
哮
哮喘
哯
哱
哱喘
哲
哲人
哲学
哲理
哳
哺
哺乳
哺乳动物
哺养
哺育
哼
哼儿哈儿
哼哈二将
哼哧
哼哼
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 0:55:57