请输入您要查询的越南语单词:
单词
刻毒
释义
刻毒
[kèdú]
cay nghiệt; độc ác cay nghiệt; khắc nghiệt; chua cay; gay gắt。刻薄狠毒。
刻毒的话。
lời nói cay nghiệt.
为人刻毒。
khắc nghiệt với người khác.
随便看
逮捕证
逯
逴
逵
逶
逶迤
逸
逸乐
逸事
逸民
逸豫
逸闻
逺
逻
逻辑
逻辑学
逻辑思维
逼
逼上梁山
逼人
逼仄
逼似
逼使
逼供
逼供信
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 8:12:11