请输入您要查询的越南语单词:
单词
交战
释义
交战
[jiāozhàn]
giao chiến; đánh nhau; xung đột; đối chọi。双方作战。
交战国。
nước giao chiến.
两种思想在心里交战。
hai hướng suy nghĩ đối chọi nhau trong tâm trí.
随便看
叫门
叫阵
叫驴
叫骂
叫魂
叫鸡
召
召唤
召开
召见
召集
叭
叮
叮叮
叮咚
叮咛
叮咬
叮嘱
叮当
叮问
可
可丁可卯
可不
可人
可以
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/2 22:29:20