请输入您要查询的越南语单词:
单词
刻骨
释义
刻骨
[kègǔ]
khắc cốt ghi xương; khắc cốt ghi tâm; không bao giờ quên; muôn thuở (ví với những sự việc không bao giờ quên như sự nhớ nhung, sự thù hận)。比喻感念 或仇恨很深,牢记不忘。
刻骨的仇恨。
mối thù muôn thuở.
刻骨铭心。
khắc cốt ghi tâm
随便看
甘井先竭
甘休
甘味
甘居
甘当
甘心
甘心情愿
甘愿
甘拜下风
甘旨
甘油
甘泉
甘甜
甘结
甘美
甘脆
甘芳
甘苦
甘草
甘蓝
甘蔗
甘薯
甘言
甘贵
甘雨
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 15:15:35