请输入您要查询的越南语单词:
单词
您
释义
您
[nín]
Bộ: 心 (忄,小) - Tâm
Số nét: 11
Hán Việt: NHẪM, NĨN
ngài; ông (đại từ nhân xưng, có ý kính trọng)。人称代词,你(含敬意)。
老师您早!
chào thầy ạ!
这不就是您的帽子吗?
đây chẳng phải là nón của ngài ư?
随便看
海震
海面
海风
海马
海魂衫
海鱼
海鲜
海鸥
海龟
浸
浸剂
浸染
浸沉
浸泡
浸润
浸渍
浸种
浸膏
浸透
浻
浼
涂
涂乙
涂写
涂抹
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 20:46:50