请输入您要查询的越南语单词:
单词
定期
释义
定期
[dìngqī]
1. định ngày; định thời gian。定下日期。
定期召开代表大会。
định ngày họp đại hội đại biểu.
2. định kỳ; theo kỳ hạn。有一定期限的。
定期刊物
tập san định kỳ.
定期检查
kiểm tra định kỳ
定期存款
tiền gửi định kỳ; tiền gửi theo kỳ hạn
随便看
瑕瑜互见
瑕疵
瑗
瑙
瑙鲁
瑚
瑛
瑜
瑜伽
瑞
瑞典
瑞士
瑞签
瑞英
瑞雪
瑞香
黗
默
默写
默哀
默契
默然
默片
默祷
默认
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 18:23:31