请输入您要查询的越南语单词:
单词
发蒙
释义
发蒙
[fāmēng]
không rõ; mù tịt; hồ đồ; lơ mơ; mù tịt。糊涂;弄不清楚。
一人一个说法,听得我发蒙。
mỗi người nói một cách, khiến tôi mù tịt.
[fāméng]
vỡ lòng; dạy vỡ lòng。旧时指教少年、儿童开始识字读书。
发蒙读物。
sách dạy vỡ lòng.
随便看
陨铁
险
险乎
险些
险地
险峰
险峻
险巇
险工
险恶
险情
险滩
险症
险要
险诈
险象
险阻
险隘
陪
陪伴
陪侍
陪吊
陪同
陪奁
陪嫁
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 13:46:07