请输入您要查询的越南语单词:
单词
叹惜
释义
叹惜
[tànxī]
than tiếc。慨叹惋惜。
功亏一篑,令人叹惜。
đắp một núi đất, chỉ thiếu một sọt đất mà không thể hoàn thành, khiến mọi người than tiếc; thiếu một cũng không xong, đáng tiếc.
随便看
比热
比照
比率
比画
比目鱼
比索
比绍
比美
比翼
比翼鸟
比肩
比肩接踵
比肩相亲
比肩继踵
比肩而立
比肩齐声
比葫芦画瓢
比试
比赛
比较
比较价格
比较级
比较语言学
比邻
比邻星
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/20 11:00:49