请输入您要查询的越南语单词:
单词
叹惜
释义
叹惜
[tànxī]
than tiếc。慨叹惋惜。
功亏一篑,令人叹惜。
đắp một núi đất, chỉ thiếu một sọt đất mà không thể hoàn thành, khiến mọi người than tiếc; thiếu một cũng không xong, đáng tiếc.
随便看
蓖麻
蓖麻蚕
蓝
蓝图
蓝宝石
蓝晶晶
蓝本
蓝点鲅
蓝田猿人
蓝皮书
蓝盈盈
蓝缕
蓝青官话
蓝靛
蓝领
蓟
蓟马
蓠
蓣
蓤
蓥
蓦
蓦地
蓦然
蓧
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/5 4:51:54