请输入您要查询的越南语单词:
单词
余兴
释义
余兴
[yúxìng]
1. hứng thú còn lại; niềm vui còn đọng lại。未尽的兴致。
余兴未尽
niềm vui chưa hết.
2. văn nghệ giúp vui; biểu diễn văn nghệ sau cuộc họp。会议或宴会之后附带举行的文娱活动。
会议到此结束,余兴节目现在开始。
hội nghị đến đây là kết thúc, bây giờ bắt đầu những tiết mục văn nghệ.
随便看
弭兵
弭患
弭谤
弮
弯
弯子
弯度
弯曲
弯曲形变
弯路
弱
弱不禁风
弱冠
弱小
弱点
弱碱
弱肉强食
弱酸
弶
弸
弹
弹丸
桥墩
桥头
桥头堡
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 2:09:17