请输入您要查询的越南语单词:
单词
服从
释义
服从
[fúcóng]
phục tùng; tuân theo; nghe theo。遵照;听从。
服从命令
nghe theo mệnh lệnh
少数服从多数
thiểu số phục tùng đa số
个人利益服从集体利益。
lợi ích cá nhân phải phục tùng lợi ích tập thể.
随便看
经院哲学
经验
经验主义
经验批判主义
绐
绑
绑匪
绑带
绑架
绑票
绑腿
绒
绒头绳
绒布
绒毛
绒线
绒花
绒衣
绒裤
结
结业
结义
结交
结亲
结仇
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 5:00:34