请输入您要查询的越南语单词:
单词
招致
释义
招致
[zhāozhì]
1. thu nhận; thu thập (nhân tài)。招收;搜罗(人才)。
2. dẫn tới; gây ra; gây nên (hậu quả)。引起(后果)。
招致意外的损失。
gây ra tổn thất ngoài ý muốn.
随便看
玩物
玩物丧志
玩狎
玩笑
玩耍
玩赏
玫
玫瑰
玭
玮
环
环佩
环保
环卫
环合
环堵萧然
环境
环境保护
环境污染
环复
环子
环宇
环山
环岛
环形
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 7:54:49