请输入您要查询的越南语单词:
单词
分散
释义
分散
[fēnsàn]
1. phân tán; phân chia; không tập trung。散在各处;不集中。
分散活动。
hoạt động phân tán
山村的人家住得很分散。
nhà cửa trong thôn rất tản mác.
2. làm phân tán。使分散。
分散注意力
làm phân tán sức chú ý.
3. phân phát; rải; tản mác。散发;分发。
分散传单
rải truyền đơn
随便看
牛
牛刀小试
牛劲
牛头不对马嘴
牛头刨
牛头马面
牛性
牛排
牛棚
牛毛雨
牛气
牛溲马勃
牛犊
牛痘
牛痘苗
牛瘟
牛皮
牛皮癣
牛皮纸
牛耳
牛肺疫
牛脖子
牛脾气
牛腩
牛膝
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 2:43:26