请输入您要查询的越南语单词:
单词
分秒
释义
分秒
[fēnmiǎo]
giây phút; từng phút từng giây。一分一秒,指极短的时间。
分秒必争
tranh thủ thời gian; thời gian quý hơn vàng bạc.
时间不饶人,分秒赛黄金。
thời gian không còn nhiều, thời gian quý hơn vàng bạc.
随便看
议长
议院
议题
讯
讯实
讯问
记
记下
记事
记事儿
记仇
记住
记分
记分册
记功
记取
记叙
记叙文
记号
记名
记实
记实小说
记工
记录
记录片
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 9:50:11