请输入您要查询的越南语单词:
单词
布雷
释义
布雷
[bùléi]
đặt mìn; gài thuỷ lôi; phóng thuỷ lôi; gài mìn; thả mìn; rải mìn。布置地雷或水雷。
布雷舰
tàu chiến phóng thuỷ lôi
布雷区
khu vực có gài thuỷ lôi
在各港口实行布雷
thả mìn các cửa cảng
用飞机布雷
dùng máy bay rải mìn
随便看
礤
礤床儿
礧
礧石
礩
礳
礴
礵
示
示众
示例
示威
示弱
示意
示意图
示波器
示范
示警
示踪原子
礼
礼仪
礼佛
礼俗
礼券
礼单
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 1:13:58