请输入您要查询的越南语单词:
单词
布雷
释义
布雷
[bùléi]
đặt mìn; gài thuỷ lôi; phóng thuỷ lôi; gài mìn; thả mìn; rải mìn。布置地雷或水雷。
布雷舰
tàu chiến phóng thuỷ lôi
布雷区
khu vực có gài thuỷ lôi
在各港口实行布雷
thả mìn các cửa cảng
用飞机布雷
dùng máy bay rải mìn
随便看
形象
形迹
形骸
彤
彤云
彦
彧
彩
彩云
彩印
彩卷
彩号
彩唱
彩塑
彩声
彩头
彩带
彩扩
彩排
彩旗
彩旦
彩棚
彩灯
彩照
彩牌楼
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 1:20:57