请输入您要查询的越南语单词:
单词
眼见得
释义
眼见得
[yǎnjiàn·de]
hiển nhiên; có thể thấy (dùng trong trường hợp bị ốm hoặc không vừa ý)。显然(多用于疾病等不如意的事情)。
病人眼见得不行了。
người bệnh có thể thấy là không qua khỏi.
随便看
螭
螮
螯
螲
螳
螳臂当车
螳螂
螳螂捕蝉,黄雀在后
螵
螵蛸
螺
螺丝
螺丝刀
螺丝帽
螺丝扣
螺丝攻
螺丝母
螺丝起子
螺丝钉
螺号
螺旋
螺旋体
螺旋桨
螺栓
螺母
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 7:19:35