请输入您要查询的越南语单词:
单词
切身
释义
切身
[qièshēn]
1. thiết thân。跟自己有密切关系的。
切身利害。
lợi ích thiết thân.
这事跟我有切身关系。
chuyện này có quan hệ trực tiếp đến tôi.
2. bản thân。亲身。
切身体验。
thể nghiệm bản thân.
他说的都是个人切身的体会。
anh ấy nói đều là những hiểu biết của chính bản thân mình.
随便看
卡森
卡片
卡特尔
卡脖子
卡萨布兰卡
卡规
卡路里
卡车
卡通
卡钳
卢
卢布
卢布尔雅那
卢旺达
卢森堡
卢森堡城
卢比
卢沟桥事变
卢萨卡
卣
卤
卤制
卤味
卤水
卤素
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 5:00:00