请输入您要查询的越南语单词:
单词
有成
释义
有成
[yǒuchéng]
thành công; đạt được。成功。
三年有成
ba năm thành công
双方意见已渐接近,谈判可望有成。
ý kiến đôi bên đã gần thống nhất, cuộc đàm phán hi vọng thành công.
随便看
乖误
乖谬
乖蹇
乖违
乖顺
乘
乘人之危
乘便
乘兴
乘凉
乘务员
乘势
乘号
乘坚策肥
乘客
乘幂
乘数
乘方
乘机
乘法
乘法表
乘火打劫
乘积
乘胜
乘胜追击
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 3:08:11