请输入您要查询的越南语单词:
单词
有成
释义
有成
[yǒuchéng]
thành công; đạt được。成功。
三年有成
ba năm thành công
双方意见已渐接近,谈判可望有成。
ý kiến đôi bên đã gần thống nhất, cuộc đàm phán hi vọng thành công.
随便看
落泊
落潮
落炕
落照
落生
落空
落笔
落第
落纱
落网
落脚
赃证
资
资产
资产负债表
资产阶级
资产阶级革命
资力
资助
资历
资料
资料库
资斧
资方
资望
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/22 22:05:13