请输入您要查询的越南语单词:
单词
意想
释义
意想
[yìxiǎng]
ý tưởng; tưởng tượng; nghĩ tới; lường。料想;想像。
意想不到
không lường trước được
比赛结果在意想之中。
kết quả trận đấu nằm trong dự đoán.
随便看
钻杆
钻架
钻洞
钻燧
钻版
钻牛角尖
钻环
钻眼
钻石
钻研
钻空子
钻粉
钻营
钻谋
钻门子
钼
钼钢
钽
钾
钾肥
钿
铀
铁
铁丝
铁丝网
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 5:58:54