请输入您要查询的越南语单词:
单词
晖
释义
晖
Từ phồn thể: (暉)
[huī]
Bộ: 日 - Nhật
Số nét: 10
Hán Việt: HUY
ánh mặt trời; ánh dương; ánh; ánh nắng。阳光。
春晖
ánh nắng mùa xuân
朝晖
ánh nắng ban mai
斜晖
ánh tà dương
Từ ghép:
晖映
随便看
日晷
日暮途穷
日月
日月如梭
日期
日本国
日来
日渐
日照
日环食
日珥
日班
日用
日用品
日益
日积月累
日程
日薄西山
日见
日记
日记帐
日趋
日间
日食
旦
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 13:08:14