请输入您要查询的越南语单词:
单词
帔
释义
帔
[pèi]
Bộ: 巾 - Cân
Số nét: 8
Hán Việt: PHÍ
vải choàng vai (thời xưa)。古代披在肩背上的服饰。妇女用的帔绣着各种花纹,大领对襟。
凤冠霞帔。
mão phụng long bào (mão và áo choàng của phi hậu trong hoàng cung); lúp và áo choàng của cô dâu thời xưa.
随便看
坐具
坐冷板凳
坐力
意料
意旨
意欲
意气
意气用事
意气风发
意蕴
意表
意见
意识
意识形态
意译
意象
意趣
愐
愒
愔
愕
愕然
愚
愚不可及
愚人节
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 21:55:17