请输入您要查询的越南语单词:
单词
大统
释义
大统
[dàtǒng]
1. sự nghiệp thống nhất đất nước; thống nhất đất nước。指一统国家的事业。
2. đế vị; ngôi vua。指帝位。
随便看
姑宽
堕马
堙
堛
堞
堞口
堞墙
堞楼
堠
堡
堡垒
堡垒户
堡子
堡寨
堤
堤围
堤坝
堤坡
堤垸
堤埂
堤堰
堤岸
堤溃蚁孔
堤防
堧
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 3:40:21