请输入您要查询的越南语单词:
单词
堡垒户
释义
堡垒户
[bǎolěihù]
cơ sở cách mạng (thường dùng chỉ những gia đình trung thực đáng tin, sống trong vùng địch chiếm đóng, làm việc cho quânBát lộ trong cuộc chiến tranh kháng Nhật ở Trung quốc)。多指抗日战争时期在敌占区为八路军做事情的忠实可靠 的家庭。
随便看
缜密
缝
缝制
缝合
缝子
缝穷
缝纫
缝纫机
缝缀
缝缝连连
缝衣工人
缝补
缝隙
缞
缟
缟素
缠
缠头
缠夹
缠手
缠扰
缠磨
缠绕
缠绕茎
缠络
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/28 16:16:36