请输入您要查询的越南语单词:
单词
堡垒户
释义
堡垒户
[bǎolěihù]
cơ sở cách mạng (thường dùng chỉ những gia đình trung thực đáng tin, sống trong vùng địch chiếm đóng, làm việc cho quânBát lộ trong cuộc chiến tranh kháng Nhật ở Trung quốc)。多指抗日战争时期在敌占区为八路军做事情的忠实可靠 的家庭。
随便看
小线儿
小组
小结
小绺
小老婆
小聪明
小肚子
小肚鸡肠
小肠
小肠串气
小胡桃
小脑
小脚
小腹
小腿
小舅子
小舌
小舍人
小节
小花棘豆
小花脸
小苏打
小茴香
小菜
小萝卜
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 13:26:12