请输入您要查询的越南语单词:
单词
天下
释义
天下
[tiānxià]
1. thiên hạ; thế giới。指中国或世界。
天下太平
thiên hạ thái bình
2. quyền thống trị của nhà nước; thiên hạ。指国家的统治权。
打天下
cướp lấy thiên hạ
新中国是人民的天下。
nước Trung Quốc mới là chính quyền của nhân dân.
随便看
碍口
碍手碍脚
碍眼
碍难
碍面子
碎
碎嘴子
碎步儿
碏
碏碏
碑
碑亭
碑刻
碑帖
碑座儿
碑志
碑文
碑林
碑碣
碑记
碑铭
碑阴
碑额
碓
碓房
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 6:06:44