请输入您要查询的越南语单词:
单词
天下
释义
天下
[tiānxià]
1. thiên hạ; thế giới。指中国或世界。
天下太平
thiên hạ thái bình
2. quyền thống trị của nhà nước; thiên hạ。指国家的统治权。
打天下
cướp lấy thiên hạ
新中国是人民的天下。
nước Trung Quốc mới là chính quyền của nhân dân.
随便看
波斯菊
波束
波来古
波棱盖
波段
波浪
波浪热
波浪鼓
波涛
波源
波澜
波澜壮阔
波澜老成
波澜起伏
波特兰
波状热
波痕
波磔
波累
波纹
波罗蜜
波美度
波色
波荡
波谱
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 2:34:51