请输入您要查询的越南语单词:

 

单词
释义
Từ phồn thể: (傚)
[xiào]
Bộ: 攴 (攵) - Phộc
Số nét: 10
Hán Việt: HIỆU
 1. hiệu quả; công hiệu; công dụng。效果;功用。
 功效 。
 công hiệu
 有效 。
 hữu hiệu
 无效 。
 vô hiệu; không hiệu quả
 见效 。
 hiệu quả rõ ràng
 2. làm theo; bắt chước。仿效。
 上行下效。
 trên làm dưới bắt chước theo.
 3. cống hiến; hiến dâng。为别人或集团献出(力量或生命)。
 效力。
 cống hiến sức lực
 效劳。
 đem sức lực phục vụ.
 效命。
 quên mình phục vụ.
Từ ghép:
 效法 ; 效仿 ; 效果 ; 效劳 ; 效力 ; 效率 ; 效命 ; 效能 ; 效颦 ; 效死 ; 效验 ; 效益 ; 效应 ; 效应器 ; 效用 ; 效尤 ; 效忠
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 21:55:24