请输入您要查询的越南语单词:
单词
拥挤
释义
拥挤
[yōngjǐ]
1. chen; chen chúc; chen nhau; chen lấn。(人或车船等)挤在一起。
按次序上车,不要拥挤。
theo thứ tự lên xe, không nên chen lấn.
2. chật chội; chật ních; đông nghịt。地方相对地小而人或车船等相对地多。
星期天市场里特别拥挤。
ngày chủ nhật, trong chợ đông nghịt người.
随便看
介绍
介绍人
介绍信
介虫
介词
介质
介音
仍
仍旧
仍然
从
从业
从事
从井救人
从先
从军
从刑
从前
从动
从善如流
从头
从容
从小
从属
从师
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 8:34:04